中文圣经
Từ vựng
léi zhui

thừa thãi; gánh nặng; phiền phức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tired; to accumulate; to involve; bother, nuisance

bộ thủ thành phần ⿱田糸

unnecessary, superfluous

bộ thủ thành phần ⿱敖贝

Xuất hiện trong 2 câu