中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
繁
茂
fán mào
+ Thêm vào bộ của tôi
rậm rạp
xanh tươi
xanh ngát
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
繁
complex, difficult; many, diverse
bộ thủ
糸
thành phần
⿱敏糸
茂
thick, lush, dense; talented
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹戊
Chữ khó đọc · mào
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 9:7
XUẤT AI-CẬP 1:7