中文圣经
← Từ vựng
繁茂
fán mào
rậm rạpxanh tươixanh ngát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

繁

complex, difficult; many, diverse

bộ thủ 糸thành phần ⿱敏糸
茂

thick, lush, dense; talented

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹戊Chữ khó đọc · mào

Xuất hiện trong 2 câu