中文圣经
← Từ vựng
红豆
hóng dòu
đậu đỏđậu ít

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

红

red, vermillion; to blush, to flush; popular

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟工
豆

beans, peas; bean-shaped

bộ thủ 豆thành phần ⿳一口⿱丷一

Xuất hiện trong 4 câu