中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
约
坍
yuē tān
+ Thêm vào bộ của tôi
Joktan
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟勺
坍
collapse; landslide
bộ thủ
土
thành phần
⿰土丹
Chữ khó đọc · tān
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 10:25
SÁNG THẾ 10:26
SÁNG THẾ 10:29
I LỊCH SỬ 1:19
I LỊCH SỬ 1:20
I LỊCH SỬ 1:23