中文圣经
← Từ vựng
约坍
yuē tān
Joktan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
坍

collapse; landslide

bộ thủ 土thành phần ⿰土丹Chữ khó đọc · tān

Xuất hiện trong 6 câu