← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
约押拿
yuē yā ná
Joab
Hỏi về từ này
Chữ Hán
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
押
to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手