中文圣经
Từ vựng
yuē yán

lời hứa; tuyên bố; viết tắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

words, speech; to speak, to say

bộ thủ thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 2 câu