← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
约言
yuē yán
lời hứatuyên bốviết tắt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
treaty, covenant, agreement
words, speech; to speak, to say