中文圣经
← Từ vựng
约雅金
yuē yǎ jīn
Joiakim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
金

gold, metal; money

bộ thủ 金thành phần ⿱人⿻王丷

Xuất hiện trong 3 câu