← Từ vựng
纯金
chún jīn
vàng nguyên chất; kim loại vàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
纯
pure, clean; simple, genuine
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟屯
金
gold, metal; money
bộ thủ 金thành phần ⿱人⿻王丷
vàng nguyên chất; kim loại vàng
📄 Trang luyện viết (PDF)pure, clean; simple, genuine
gold, metal; money