中文圣经
Từ vựng
chún jīn

vàng nguyên chất; kim loại vàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pure, clean; simple, genuine

bộ thủ thành phần ⿰纟屯

gold, metal; money

bộ thủ thành phần ⿱人⿻王丷

Xuất hiện trong 4 câu