中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
纯
金
chún jīn
+ Thêm vào bộ của tôi
vàng nguyên chất
kim loại vàng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
纯
pure, clean; simple, genuine
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟屯
金
gold, metal; money
bộ thủ
金
thành phần
⿱人⿻王丷
Xuất hiện trong 4 câu
II LỊCH SỬ 4:21
Ê-SAI 13:12
AI CA 4:1
XA-CHA-RI 4:2