中文圣经
← Từ vựng
纲
gāng
xương sốngcươngdây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

纲

program, outline; principle, guiding thread

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟冈

Xuất hiện trong 2 câu