中文圣经
Từ vựng
nà liáng

nộp thuế; đóng góp hóa vụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to adopt, to accept; to receive, to take

bộ thủ thành phần ⿰纟内

food, grain, provisions

bộ thủ thành phần ⿰米良

Xuất hiện trong 3 câu