← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
纳粮
nà liáng
nộp thuếđóng góp hóa vụ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
纳
to adopt, to accept; to receive, to take
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟内
粮
food, grain, provisions
bộ thủ 米thành phần ⿰米良
to adopt, to accept; to receive, to take
food, grain, provisions