中文圣经
← Từ vựng
纸
zhǐ
HSK 2
giấy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

纸

paper

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟氏

Xuất hiện trong 1 câu