中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
纸
zhǐ
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
giấy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
纸
paper
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟氏
Xuất hiện trong 1 câu
II GIĂNG 1:12