中文圣经
← Từ vựng
经费
jīng fèi
HSK 5
quỹchi phí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

经

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
费

expenses, fees; to cost, to spend; wasteful

bộ thủ 贝thành phần ⿱弗贝

Xuất hiện trong 3 câu