中文圣经
Từ vựng
jié bàn

đi kèm; thành tập; đi cùng nhau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

companion, comrade, partner; to accompany

bộ thủ thành phần ⿰亻半

Xuất hiện trong 4 câu