← Từ vựng
绕道
rào dào
vòng tránh; đi vòng; đường tránh; vòng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
绕
to entwine, to wind around; to orbit, to revolve
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟尧
道
method, way; path, road
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首
vòng tránh; đi vòng; đường tránh; vòng
📄 Trang luyện viết (PDF)to entwine, to wind around; to orbit, to revolve
method, way; path, road