中文圣经
Từ vựng
chuò chuò yǒu yú

đầy đủ; thừa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

graceful, delicate; spacious

bộ thủ thành phần ⿰纟卓

graceful, delicate; spacious

bộ thủ thành phần ⿰纟卓

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

surplus, remainder; surname

bộ thủ thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 2 câu