中文圣经
Từ vựng
绿
lǜ bǎo shí

lục ngọc; xanh lục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

绿

green; chlorine

bộ thủ thành phần ⿰纟录

treasure, jewel; rare, precious

bộ thủ thành phần ⿱宀玉

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

Xuất hiện trong 6 câu