中文圣经
← Từ vựng
缝补
féng bǔ
may vákhâu lạisửa chữa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

缝

to sew, to mend

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟逢Chữ khó đọc · fèng / féng
补

to fix, to mend, to patch, to restore

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤卜

Xuất hiện trong 2 câu