← Từ vựng
缝补
féng bǔ
may vá; khâu lại; sửa chữa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
缝
to sew, to mend
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟逢
补
to fix, to mend, to patch, to restore
bộ thủ 衤thành phần ⿰衤卜
may vá; khâu lại; sửa chữa
📄 Trang luyện viết (PDF)to sew, to mend
to fix, to mend, to patch, to restore