中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
缦
màn
+ Thêm vào bộ của tôi
lụa mỏng
chậm
đơn sơ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
缦
plain silk; simple, plain
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟曼
Chữ khó đọc · màn
Xuất hiện trong 9 câu
II CÁC VUA 5:4
II CÁC VUA 5:5
II CÁC VUA 5:10
II CÁC VUA 5:14
II CÁC VUA 5:15
II CÁC VUA 5:16
II CÁC VUA 5:19
II CÁC VUA 17:3
II CÁC VUA 18:9