中文圣经
← Từ vựng
缦
màn
lụa mỏngchậmđơn sơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

缦

plain silk; simple, plain

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟曼Chữ khó đọc · màn

Xuất hiện trong 9 câu