中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
缦
màn
lụa mỏng; chậm; đơn sơ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
缦
plain silk; simple, plain
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟曼
Xuất hiện trong 20 câu
II CÁC VUA 5:1
II CÁC VUA 5:2
II CÁC VUA 5:4
II CÁC VUA 5:5
II CÁC VUA 5:6
II CÁC VUA 5:9
II CÁC VUA 5:10
II CÁC VUA 5:11
II CÁC VUA 5:14
II CÁC VUA 5:15
II CÁC VUA 5:16
II CÁC VUA 5:17
II CÁC VUA 5:19
II CÁC VUA 5:20
II CÁC VUA 5:21
II CÁC VUA 5:23
II CÁC VUA 5:27
II CÁC VUA 17:3
II CÁC VUA 18:9
LU-CA 4:27