中文圣经
← Từ vựng
缩短
suō duǎn
HSK 4
rút ngắngiảmcắt giảm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

缩

to withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟宿
短

brief, short; deficient, lacking

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢豆

Xuất hiện trong 3 câu