← Từ vựng
缩短
suō duǎn
HSK 4
rút ngắn; giảm; cắt giảm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
缩
to withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟宿
短
brief, short; deficient, lacking
bộ thủ 矢thành phần ⿰矢豆
rút ngắn; giảm; cắt giảm
📄 Trang luyện viết (PDF)to withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation
brief, short; deficient, lacking