中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
罐
guàn
HSK 7
hộp; bình; cái lọ; tô
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
罐
jar, jug, pitcher, pot
bộ thủ
缶
thành phần
⿰缶雚
Xuất hiện trong 5 câu
I SA-MU-ÊN 2:14
II LỊCH SỬ 35:13
GIÁO HUẤN 12:6
MÁC 7:4
HÊ-BƠ-RƠ 9:4