中文圣经
← Từ vựng
罗基琳
luó jī lín
Rogelim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó
基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
琳

a beautiful gemstone

bộ thủ 王thành phần ⿰王林Chữ khó đọc · lín

Xuất hiện trong 2 câu