中文圣经
← Từ vựng
罗幔提
luó màn tí
Romamti-Ezer

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó
幔

curtain, screen, tent

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾曼Chữ khó đọc · màn
提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是

Xuất hiện trong 2 câu