中文圣经
← Từ vựng
罪案
zuì àn
vụ án hình sự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

罪

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
案

file, legal case; bench, table

bộ thủ 木thành phần ⿱安木

Xuất hiện trong 2 câu