中文圣经
Từ vựng
zuì fàn
HSK 7

tội phạm; kẻ phạm tội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ thành phần ⿱罒非

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ thành phần ⿰犭㔾

Xuất hiện trong 2 câu