中文圣经
← Từ vựng
置买
zhì mǎi
muasắmtrang bị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

置

to lay out, to place, to set aside

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒直
买

to buy, to purchase; to bribe, to persuade

bộ thủ 大thành phần ⿱乛头

Xuất hiện trong 4 câu