← Từ vựng
置买
zhì mǎi
mua; sắm; trang bị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
置
to lay out, to place, to set aside
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒直
买
to buy, to purchase; to bribe, to persuade
bộ thủ 大thành phần ⿱乛头
mua; sắm; trang bị
📄 Trang luyện viết (PDF)to lay out, to place, to set aside
to buy, to purchase; to bribe, to persuade