中文圣经
← Từ vựng
羊角
yáng jiǎo
sheep's or goat's horn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

羊

sheep, goat

bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?
角

angle, corner; horn, horn-shaped

bộ thủ 角thành phần ⿱⺈用

Xuất hiện trong 4 câu