← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
美善
měi shàn
tốt đẹptươi tắn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
善
good, virtuous, charitable, kind
bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口
beautiful, pretty; pleasing
good, virtuous, charitable, kind