中文圣经
Từ vựng
měi shàn

tốt đẹp; tươi tắn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ thành phần ⿱羊大

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口

Xuất hiện trong 3 câu