中文圣经
Từ vựng
měi yán

nói lời tốt; lời chúc tụng; biểu hiện trang nhã

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ thành phần ⿱羊大

words, speech; to speak, to say

bộ thủ thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 2 câu