中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
羽
毛
yǔ máo
+ Thêm vào bộ của tôi
lông vũ
lông chim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
羽
feather, plume; wings
bộ thủ
羽
thành phần
⿰习习
毛
hair, fur, feathers; coarse
bộ thủ
毛
thành phần
⿻乇一
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 39:13
Ê-XÊ-CHIÊN 17:3
Ê-XÊ-CHIÊN 17:7