中文圣经
← Từ vựng
羽毛
yǔ máo
lông vũlông chim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

羽

feather, plume; wings

bộ thủ 羽thành phần ⿰习习
毛

hair, fur, feathers; coarse

bộ thủ 毛thành phần ⿻乇一

Xuất hiện trong 3 câu