中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
翁
wēng
ông già; cha; cha chồng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
翁
old man; father, father-in-law
bộ thủ
羽
thành phần
⿱公羽
Xuất hiện trong 2 câu
GIÊ-RÊ-MI 50:21
CÔNG VỤ 28:13