中文圣经
← Từ vựng
老妇
lǎo fù
elderly womanme

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

老

old, aged; experienced

bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕
妇

married woman; wife

bộ thủ 女thành phần ⿰女彐

Xuất hiện trong 1 câu