中文圣经
Từ vựng
kǎo chá

điều tra; nghiên cứu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to test, to investigate, to examine

bộ thủ thành phần ⿸耂丂

to investigate, to examine, to look into

bộ thủ thành phần ⿱木旦

Xuất hiện trong 3 câu