中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
耐
nài
HSK 7
chịu; chịu đựng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
耐
to resist, to bear; patient, enduring
bộ thủ
而
thành phần
⿰而寸
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 39:24
MI-CA 2:7