← Từ vựng
耳垂
ěr chuí
dái tai; xương tai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耳
ear; to hear, to hear of; handle
bộ thủ 耳thành phần ⿻?二
垂
to hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near
bộ thủ 土thành phần ⿻⿱?士卄
dái tai; xương tai
📄 Trang luyện viết (PDF)ear; to hear, to hear of; handle
to hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near