中文圣经
Từ vựng
ěr chuí

dái tai; xương tai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ear; to hear, to hear of; handle

bộ thủ thành phần ⿻?二

to hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near

bộ thủ thành phần ⿻⿱?士卄

Xuất hiện trong 7 câu