中文圣经
← Từ vựng
耶希底亚
yē xī dǐ yà
Jehdeiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 2 câu