中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
耻
chǐ
xấu hổ; sỉ nhục; thẹn; lãnh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
耻
shame, humiliation; ashamed
bộ thủ
耳
thành phần
⿰耳止
Xuất hiện trong 7 câu
GIÓP 19:3
LA-MÃ 1:16
II TI-MÔ-THÊ 1:8
II TI-MÔ-THÊ 1:12
II TI-MÔ-THÊ 1:16
HÊ-BƠ-RƠ 2:11
HÊ-BƠ-RƠ 11:16