中文圣经
Từ vựng
dān wù
HSK 7

trì hoãn; gây cản trở; lãng phí thời gian

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to indulge; to delay

bộ thủ thành phần ⿰耳冘

error, fault, mistake; to delay

bộ thủ thành phần ⿰讠吴

Xuất hiện trong 3 câu