中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
肋
骨
lèi gǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
xương sườn
xương gân
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
肋
ribs; chest
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼力
Chữ khó đọc · lèi
骨
bone; skeleton; frame, framework
bộ thủ
骨
thành phần
⿵冎⺼
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 2:21
SÁNG THẾ 2:22
ĐA-NIÊN 7:5