中文圣经
Từ vựng
lèi gǔ

xương sườn; xương gân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ribs; chest

bộ thủ thành phần ⿰⺼力

bone; skeleton; frame, framework

bộ thủ thành phần ⿵冎⺼

Xuất hiện trong 3 câu