中文圣经
← Từ vựng
肥肉
féi ròu
mỡthịt mỡmỏ vàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肥

fat, plump, obese; fertile

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼巴
肉

meat; flesh

bộ thủ 肉thành phần ⿻冂仌

Xuất hiện trong 2 câu