中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
肥
肉
féi ròu
mỡ; thịt mỡ; mỏ vàng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
肥
fat, plump, obese; fertile
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼巴
肉
meat; flesh
bộ thủ
肉
thành phần
⿻冂仌
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 3:22
GIÓP 15:27