中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
胁
xié
Sườn; uy hiếp; đe dọa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
胁
to threaten, to coerce; ribs, flank
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼办
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 11:5
Ê-XÊ-CHIÊN 34:21