中文圣经
Từ vựng
xié

Sườn; uy hiếp; đe dọa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to threaten, to coerce; ribs, flank

bộ thủ thành phần ⿰⺼办

Xuất hiện trong 2 câu