← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
胆战
dǎn zhàn
run sợchủng chếnkinh hồn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
胆
gallbladder; gall, guts, courage
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼旦
战
war, fighting, battle
bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
gallbladder; gall, guts, courage
war, fighting, battle