中文圣经
← Từ vựng
胆气
dǎn qì
can đảmdũng cảmdũng khí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

胆

gallbladder; gall, guts, courage

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼旦
气

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ 气thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 2 câu