中文圣经
← Từ vựng
胜败
shèng bài
thắng và thuakết quả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

胜

victory; to excel, to truimph

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼生
败

failure; to decline, to fail, to suffer defeat

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝攵

Xuất hiện trong 2 câu