中文圣经
← Từ vựng
胸前
xiōng qián
trước ngựclồng ngực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

胸

breast, bosom; heart, mind

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼匈
前

in front, forward; former, preceding

bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 6 câu