中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
脚
镣
jiǎo liào
+ Thêm vào bộ của tôi
xích chân
tów
sắt xích
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼却
镣
fetters, leg-irons
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅尞
Chữ khó đọc · liào
Xuất hiện trong 3 câu
THI THIÊN 105:18
MÁC 5:4
LU-CA 8:29