中文圣经
← Từ vựng
脚镣
jiǎo liào
xích chântówsắt xích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

脚

leg, foot; foundation, base

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却
镣

fetters, leg-irons

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅尞Chữ khó đọc · liào

Xuất hiện trong 3 câu