← Từ vựng
脚镣
jiǎo liào
xích chân; tów; sắt xích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却
镣
fetters, leg-irons
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅尞
xích chân; tów; sắt xích
📄 Trang luyện viết (PDF)leg, foot; foundation, base
fetters, leg-irons