中文圣经
← Từ vựng
脱加
tuō jiā
Dophkah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

脱

to take off, to shed; to escape from

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼兑
加

to add to, to increase, to augment

bộ thủ 力thành phần ⿰力口

Xuất hiện trong 2 câu