中文圣经
Từ vựng
téng kōng

bay cao; xả không; bay lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming

bộ thủ thành phần ⿸朕马

hollow, empty, deserted, bare

bộ thủ thành phần ⿱穴工

Xuất hiện trong 2 câu