中文圣经
← Từ vựng
臣民
chén mín
thần dântần tộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

臣

minister, statesman, official, vassal

bộ thủ 臣thành phần ⿷匚⿻⿱丨丨?Chữ khó đọc · chén
民

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ 民thành phần ⿻巳戈

Xuất hiện trong 3 câu