中文圣经
← Từ vựng
自作自受
zì zuò zì shòu
tự nấu tự ăntự gây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
受

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又

Xuất hiện trong 1 câu