中文圣经
Từ vựng
zì ào

tự kiêu; tự phụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

proud, haughty, overbearing

bộ thủ thành phần ⿰亻敖

Xuất hiện trong 2 câu